Nghĩa tiếng Việt
đầu tiên, trước đây
Đừng chỉ tra "former" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
referring to the first of two things mentioned
Câu ví dụ
After evaluating two investment strategies, they opted for the former approach as it promised more consistent returns.
Sau khi đánh giá hai chiến lược đầu tư, họ đã chọn cách tiếp cận đầu tiên vì nó hứa hẹn mang lại lợi nhuận ổn định hơn.
Luyện tập
"former" nghĩa là gì?