former

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đầu tiên, trước đây
🎯
Đừng chỉ tra "former" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
referring to the first of two things mentioned
✏️
Câu ví dụ
After evaluating two investment strategies, they opted for the former approach as it promised more consistent returns.
Sau khi đánh giá hai chiến lược đầu tư, họ đã chọn cách tiếp cận đầu tiên vì nó hứa hẹn mang lại lợi nhuận ổn định hơn.
✅
Luyện tập

"former" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này