to pile up

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chất đống, xếp chồng
🎯
Đừng chỉ tra "to pile up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to stack things on top of each other
✏️
Câu ví dụ
The children loved to pile the cushions up and jump on them.
Bọn trẻ thích chất đống gối lên nhau và nhảy lên chúng.
✅
Luyện tập

"to pile up" nghĩa là gì?