to pile up
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
chất đống, xếp chồng
Đừng chỉ tra "to pile up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to stack things on top of each other
Câu ví dụ
The children loved to pile the cushions up and jump on them.
Bọn trẻ thích chất đống gối lên nhau và nhảy lên chúng.
Luyện tập
"to pile up" nghĩa là gì?