to witness
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
chứng kiến, làm chứng
Đừng chỉ tra "to witness" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to see an act of crime or an accident
Câu ví dụ
He was called to court because he witnessed the crime .
Anh ta bị gọi ra tòa vì đã chứng kiến tội ác.
Luyện tập
"to witness" nghĩa là gì?