sanction

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lệnh trừng phạt, biện pháp hạn chế
🎯
Đừng chỉ tra "sanction" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an order officially put to limit contact or trade with a particular country that has not obeyed international law
✏️
Câu ví dụ
The United Nations Security Council debated the imposition of sanctions to address the humanitarian crisis in the region .
Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc đã thảo luận về việc áp đặt lệnh trừng phạt để giải quyết cuộc khủng hoảng nhân đạo trong khu vực.
✅
Luyện tập

"sanction" nghĩa là gì?