Nghĩa tiếng Việt
lệnh trừng phạt, biện pháp hạn chế
Đừng chỉ tra "sanction" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an order officially put to limit contact or trade with a particular country that has not obeyed international law
Câu ví dụ
The United Nations Security Council debated the imposition of sanctions to address the humanitarian crisis in the region .
Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc đã thảo luận về việc áp đặt lệnh trừng phạt để giải quyết cuộc khủng hoảng nhân đạo trong khu vực.
Luyện tập
"sanction" nghĩa là gì?