scam
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
lừa đảo, gian lận
Definition (English)
a dishonest or illegal way of gaining money
Câu ví dụ
The company was exposed for running a scam that defrauded thousands of customers .
Công ty đã bị phanh phui vì điều hành một vụ lừa đảo đã lừa đảo hàng nghìn khách hàng.
Luyện tập
"scam" nghĩa là gì?