scam

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lừa đảo, gian lận
🎯
Đừng chỉ tra "scam" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a dishonest or illegal way of gaining money
✏️
Câu ví dụ
The company was exposed for running a scam that defrauded thousands of customers .
Công ty đã bị phanh phui vì điều hành một vụ lừa đảo đã lừa đảo hàng nghìn khách hàng.
✅
Luyện tập

"scam" nghĩa là gì?