Nghĩa tiếng Việt
kẻ lừa đảo, kẻ gian lận
Đừng chỉ tra "fraud" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a criminal who deceives people for financial interest or personal advantage
Câu ví dụ
The company suffered significant losses due to the actions of a skilled fraud who manipulated their financial systems .
Công ty phải chịu tổn thất đáng kể do hành động của một kẻ lừa đảo có tài đã thao túng hệ thống tài chính của họ.
Luyện tập
"fraud" nghĩa là gì?