Nghĩa tiếng Việt
chính trị gia, nhà chính trị
Đừng chỉ tra "politician" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who works in the government or a law-making organization
Câu ví dụ
Voters expect honesty from their politicians.
Cử tri mong đợi sự trung thực từ các chính trị gia của họ.
Luyện tập
"politician" nghĩa là gì?