politician

/ˌpɑɫəˈtɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chính trị gia, nhà chính trị
🎯
Đừng chỉ tra "politician" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who works in the government or a law-making organization
✏️
Câu ví dụ
Voters expect honesty from their politicians.
Cử tri mong đợi sự trung thực từ các chính trị gia của họ.
✅
Luyện tập

"politician" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Employment and Occupations