Nghĩa tiếng Việt
mỗi, tất cả
Đừng chỉ tra "every" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to refer to all the members of a group of things or people
Câu ví dụ
Refreshing the earth with its gentle touch , every drop of rain served as a messenger from the heavens .
Làm tươi mát trái đất bằng cái chạm nhẹ nhàng của nó, mỗi giọt mưa đều là sứ giả từ thiên đường.
Luyện tập
"every" nghĩa là gì?