every

Hạn định từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mỗi, tất cả
🎯
Đừng chỉ tra "every" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to refer to all the members of a group of things or people
✏️
Câu ví dụ
Refreshing the earth with its gentle touch , every drop of rain served as a messenger from the heavens .
Làm tươi mát trái đất bằng cái chạm nhẹ nhàng của nó, mỗi giọt mưa đều là sứ giả từ thiên đường.
✅
Luyện tập

"every" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Universal Indefinite Pronouns and Determiners