singer

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ca sĩ, người hát
💡
Definition (English)
someone whose job is to use their voice for creating music
✏️
Câu ví dụ
The singer performed her popular songs at the music festival .
Ca sĩ đã biểu diễn những bài hát nổi tiếng của cô tại lễ hội âm nhạc.
Luyện tập

"singer" nghĩa là gì?