Nghĩa tiếng Việt
ca sĩ, người hát
Đừng chỉ tra "singer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone whose job is to use their voice for creating music
Câu ví dụ
The singer performed her popular songs at the music festival .
Ca sĩ đã biểu diễn những bài hát nổi tiếng của cô tại lễ hội âm nhạc.
Luyện tập
"singer" nghĩa là gì?