opinion

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ý kiến, quan điểm
💡
Definition (English)
your feelings or thoughts about a particular subject, rather than a fact
✏️
Câu ví dụ
They asked for her opinion on the new company policy .
Họ đã hỏi ý kiến của cô ấy về chính sách mới của công ty.
Luyện tập

"opinion" nghĩa là gì?