Nghĩa tiếng Việt
sa mạc, hoang mạc
Đừng chỉ tra "desert" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large, dry area of land with very few plants, typically one covered with sand
Câu ví dụ
They got lost while driving through the desert.
Họ bị lạc khi lái xe qua sa mạc.
Luyện tập
"desert" nghĩa là gì?