desert

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sa mạc, hoang mạc
🎯
Đừng chỉ tra "desert" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large, dry area of land with very few plants, typically one covered with sand
✏️
Câu ví dụ
They got lost while driving through the desert.
Họ bị lạc khi lái xe qua sa mạc.
✅
Luyện tập

"desert" nghĩa là gì?