drought

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hạn hán, thiếu nước
🎯
Đừng chỉ tra "drought" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a long period of time when there is not much raining
✏️
Câu ví dụ
The severe drought affected both human and animal populations .
Hạn hán nghiêm trọng ảnh hưởng đến cả con người và động vật.
✅
Luyện tập

"drought" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Nature and Natural Disasters