Nghĩa tiếng Việt
quan điểm, lập trường
Đừng chỉ tra "position" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an opinion or stance held in opposition to another in a dispute or argument
Câu ví dụ
He defended his position vigorously .
Anh ấy bảo vệ quan điểm của mình một cách mạnh mẽ.
Luyện tập
"position" nghĩa là gì?