pride

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tính kiêu ngạo, sự tự phụ
🎯
Đừng chỉ tra "pride" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the quality of having excessive self-esteem that is considered a sin in religious beliefs
✏️
Câu ví dụ
Her pride made it difficult for her to accept constructive criticism .
Lòng kiêu hãnh khiến cô ấy khó chấp nhận lời phê bình mang tính xây dựng.
✅
Luyện tập

"pride" nghĩa là gì?