Nghĩa tiếng Việt
khó khăn, gian khổ
Đừng chỉ tra "uphill" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
challenging situation that requires considerable effort
Câu ví dụ
Climbing the corporate ladder can be an uphill climb , but with hard work and dedication , success is possible .
Leo lên nấc thang doanh nghiệp có thể là một cuộc leo dốc, nhưng với sự chăm chỉ và cống hiến, thành công là có thể.
Luyện tập
"uphill" nghĩa là gì?