uphill

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khó khăn, gian khổ
🎯
Đừng chỉ tra "uphill" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
challenging situation that requires considerable effort
✏️
Câu ví dụ
Climbing the corporate ladder can be an uphill climb , but with hard work and dedication , success is possible .
Leo lên nấc thang doanh nghiệp có thể là một cuộc leo dốc, nhưng với sự chăm chỉ và cống hiến, thành công là có thể.
✅
Luyện tập

"uphill" nghĩa là gì?