depreciation

/dɪˌpɹiʃiˈeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khấu hao, giảm giá
🎯
Đừng chỉ tra "depreciation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a decline in something's price or value
✏️
Câu ví dụ
Economic uncertainty has resulted in the depreciation of stock prices across various sectors .
Sự không chắc chắn về kinh tế đã dẫn đến sự giảm giá của giá cổ phiếu trên các lĩnh vực khác nhau.
✅
Luyện tập

"depreciation" nghĩa là gì?