knoll
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
đồi nhỏ, gò đất
Definition (English)
a small, rounded hill or mound, often found in a grassy or wooded area
Câu ví dụ
A group of friends gathered on the knoll for a sunset picnic , enjoying the warm hues of the evening sky .
Một nhóm bạn tụ tập trên đồi nhỏ để dã ngoại ngắm hoàng hôn, tận hưởng những sắc màu ấm áp của bầu trời buổi tối.
Luyện tập
"knoll" nghĩa là gì?