knoll

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồi nhỏ, gò đất
🎯
Đừng chỉ tra "knoll" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small, rounded hill or mound, often found in a grassy or wooded area
✏️
Câu ví dụ
A group of friends gathered on the knoll for a sunset picnic , enjoying the warm hues of the evening sky .
Một nhóm bạn tụ tập trên đồi nhỏ để dã ngoại ngắm hoàng hôn, tận hưởng những sắc màu ấm áp của bầu trời buổi tối.
✅
Luyện tập

"knoll" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Natural Environment