muddled

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
rối rắm, không rõ ràng
💡
Definition (English)
lacking clarity or coherence
✏️
Câu ví dụ
The muddled layout of the city streets , combined with unclear signage , caused tourists to frequently get lost .
Bố cục rối rắm của các con phố trong thành phố, kết hợp với biển báo không rõ ràng, khiến du khách thường xuyên bị lạc.
Luyện tập

"muddled" nghĩa là gì?