muddled
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
rối rắm, không rõ ràng
Definition (English)
lacking clarity or coherence
Câu ví dụ
The muddled layout of the city streets , combined with unclear signage , caused tourists to frequently get lost .
Bố cục rối rắm của các con phố trong thành phố, kết hợp với biển báo không rõ ràng, khiến du khách thường xuyên bị lạc.
Luyện tập
"muddled" nghĩa là gì?