inscrutable

/ˌɪnsˈkɹutəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khó hiểu, bí ẩn
🎯
Đừng chỉ tra "inscrutable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
extremely difficult or seemingly impossible to understand or interpret due to its unclear intent or cause
✏️
Câu ví dụ
Researchers struggled for decades to decipher the inscrutable code behind the encrypted enemy communications .
Các nhà nghiên cứu đã vật lộn trong nhiều thập kỷ để giải mã mã khó hiểu đằng sau các thông tin liên lạc được mã hóa của kẻ thù.
✅
Luyện tập

"inscrutable" nghĩa là gì?