Nghĩa tiếng Việt
khó hiểu, bí ẩn
Đừng chỉ tra "inscrutable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
extremely difficult or seemingly impossible to understand or interpret due to its unclear intent or cause
Câu ví dụ
Researchers struggled for decades to decipher the inscrutable code behind the encrypted enemy communications .
Các nhà nghiên cứu đã vật lộn trong nhiều thập kỷ để giải mã mã khó hiểu đằng sau các thông tin liên lạc được mã hóa của kẻ thù.
Luyện tập
"inscrutable" nghĩa là gì?