esoteric

/ˌɛsəˈtɛɹɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bí truyền, huyền bí
🎯
Đừng chỉ tra "esoteric" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
intended for or understood by only a small, specialized group, often due to complexity
✏️
Câu ví dụ
The discussion became esoteric, delving into topics that only experts could fully grasp .
Cuộc thảo luận trở nên bí truyền, đi sâu vào các chủ đề mà chỉ có các chuyên gia mới có thể hiểu đầy đủ.
✅
Luyện tập

"esoteric" nghĩa là gì?