Nghĩa tiếng Việt
thuyết vật linh, niềm tin vào các linh hồn cư trú trong các yếu tố tự nhiên
Đừng chỉ tra "animism" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the belief in spirits residing within natural elements, objects, and living beings
Câu ví dụ
In animism, rocks , mountains , and other geographical features are regarded as having spiritual essence .
Trong thuyết vật linh, đá, núi và các đặc điểm địa lý khác được coi là có bản chất tâm linh.
Luyện tập
"animism" nghĩa là gì?