animism

/ˈænəˌmɪzəm/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuyết vật linh, niềm tin vào các linh hồn cư trú trong các yếu tố tự nhiên
🎯
Đừng chỉ tra "animism" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the belief in spirits residing within natural elements, objects, and living beings
✏️
Câu ví dụ
In animism, rocks , mountains , and other geographical features are regarded as having spiritual essence .
Trong thuyết vật linh, đá, núi và các đặc điểm địa lý khác được coi là có bản chất tâm linh.
✅
Luyện tập

"animism" nghĩa là gì?