onerous
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
nặng nề, khó khăn
Definition (English)
difficult and needing a lot of energy and effort
Câu ví dụ
Studying for the bar exam while working full-time proved to be an onerous challenge for him .
Ôn thi cho kỳ thi luật sư trong khi làm việc toàn thời gian đã chứng tỏ là một thách thức khó khăn đối với anh ta.
Luyện tập
"onerous" nghĩa là gì?