decongestant

/dikənˈdʒɛstənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuốc thông mũi, loại thuốc giúp thông mũi
🎯
Đừng chỉ tra "decongestant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of medicine used when someone has a cold and a blocked nose to help them breathe more easily
✏️
Câu ví dụ
It 's important to follow the recommended dosage instructions when using decongestants to avoid potential side effects or drug interactions .
Quan trọng là phải tuân theo hướng dẫn liều lượng khuyến nghị khi sử dụng thuốc thông mũi để tránh các tác dụng phụ hoặc tương tác thuốc tiềm ẩn.
✅
Luyện tập

"decongestant" nghĩa là gì?