Nghĩa tiếng Việt
thuốc thông mũi, loại thuốc giúp thông mũi
Đừng chỉ tra "decongestant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of medicine used when someone has a cold and a blocked nose to help them breathe more easily
Câu ví dụ
It 's important to follow the recommended dosage instructions when using decongestants to avoid potential side effects or drug interactions .
Quan trọng là phải tuân theo hướng dẫn liều lượng khuyến nghị khi sử dụng thuốc thông mũi để tránh các tác dụng phụ hoặc tương tác thuốc tiềm ẩn.
Luyện tập
"decongestant" nghĩa là gì?