thrombolysis

/θɹɑmˈbɑɫɪsɪs/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiêu huyết khối, làm tan cục máu đông
🎯
Đừng chỉ tra "thrombolysis" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a medical procedure that involves the administration of medication to dissolve blood clots
✏️
Câu ví dụ
This hospital has a dedicated thrombolysis team for emergency cases .
Bệnh viện này có một đội tiêu huyết khối chuyên biệt cho các trường hợp khẩn cấp.
✅
Luyện tập

"thrombolysis" nghĩa là gì?