Nghĩa tiếng Việt
khó hiểu, huyền bí
Đừng chỉ tra "recondite" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
difficult to understand or obscure to most people due to its complexity
Câu ví dụ
The recondite language of the legal document made it challenging for the layperson to grasp its implications without a lawyer's help.
Ngôn ngữ khó hiểu của tài liệu pháp lý khiến người bình thường khó nắm bắt được ý nghĩa của nó mà không có sự trợ giúp của luật sư.
Luyện tập
"recondite" nghĩa là gì?