recondite

/ˈɹɛkənˌdaɪt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khó hiểu, huyền bí
🎯
Đừng chỉ tra "recondite" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
difficult to understand or obscure to most people due to its complexity
✏️
Câu ví dụ
The recondite language of the legal document made it challenging for the layperson to grasp its implications without a lawyer's help.
Ngôn ngữ khó hiểu của tài liệu pháp lý khiến người bình thường khó nắm bắt được ý nghĩa của nó mà không có sự trợ giúp của luật sư.
✅
Luyện tập

"recondite" nghĩa là gì?