labyrinthine

/ˌɫæbɝˈɪnˌθin/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phức tạp như mê cung, rắc rối
🎯
Đừng chỉ tra "labyrinthine" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
complicated or difficult to follow, like a maze
✏️
Câu ví dụ
The labyrinthine process delayed the project 's approval for months .
Quá trình phức tạp như mê cung đã làm chậm trễ việc phê duyệt dự án trong nhiều tháng.
✅
Luyện tập

"labyrinthine" nghĩa là gì?