Nghĩa tiếng Việt
phức tạp như mê cung, rắc rối
Đừng chỉ tra "labyrinthine" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
complicated or difficult to follow, like a maze
Câu ví dụ
The labyrinthine process delayed the project 's approval for months .
Quá trình phức tạp như mê cung đã làm chậm trễ việc phê duyệt dự án trong nhiều tháng.
Luyện tập
"labyrinthine" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Difficulty and Challenge
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat