Nghĩa tiếng Việt
phức tạp như mê cung, rắc rối
Đừng chỉ tra "labyrinthine" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
complicated or difficult to follow, like a maze
Câu ví dụ
The labyrinthine process delayed the project 's approval for months .
Quá trình phức tạp như mê cung đã làm chậm trễ việc phê duyệt dự án trong nhiều tháng.
Luyện tập
"labyrinthine" nghĩa là gì?