Nghĩa tiếng Việt
lưỡng lự, mâu thuẫn
Đừng chỉ tra "ambivalent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having contradictory views or feelings about something or someone
Câu ví dụ
His ambivalent attitude towards his career reflected his uncertainty about his long-term goals .
Thái độ lưỡng lự của anh ấy đối với sự nghiệp phản ánh sự không chắc chắn của anh ấy về các mục tiêu dài hạn.
Luyện tập
"ambivalent" nghĩa là gì?