ambivalent

/æmˈbɪvəɫənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lưỡng lự, mâu thuẫn
🎯
Đừng chỉ tra "ambivalent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having contradictory views or feelings about something or someone
✏️
Câu ví dụ
His ambivalent attitude towards his career reflected his uncertainty about his long-term goals .
Thái độ lưỡng lự của anh ấy đối với sự nghiệp phản ánh sự không chắc chắn của anh ấy về các mục tiêu dài hạn.
✅
Luyện tập

"ambivalent" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Neutral Temporary Mental States