skirmish

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cuộc đụng độ nhỏ, tranh cãi ngắn
💡
Definition (English)
a short, political argument, particularly between rivals
✏️
Câu ví dụ
The skirmish along the border escalated tensions between the two neighboring countries .
Cuộc giao tranh dọc biên giới làm leo thang căng thẳng giữa hai nước láng giềng.
Luyện tập

"skirmish" nghĩa là gì?