genetic engineering

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kỹ thuật di truyền, biến đổi gen
🎯
Đừng chỉ tra "genetic engineering" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the science or process of deliberately modifying the features of a living organism by changing its genetic information
✏️
Câu ví dụ
Genetic engineering in medicine has led to the development of personalized therapies that target specific genetic mutations in patients .
Kỹ thuật di truyền trong y học đã dẫn đến sự phát triển của các liệu pháp cá nhân hóa nhắm vào các đột biến gen cụ thể ở bệnh nhân.
✅
Luyện tập

"genetic engineering" nghĩa là gì?