to whisk

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lướt nhanh, di chuyển nhanh nhẹn
🎯
Đừng chỉ tra "to whisk" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to move quickly and lightly in a particular direction or manner
✏️
Câu ví dụ
The dandelion seeds whisked into the air .
Những hạt bồ công anh bay lượn trong không khí.
✅
Luyện tập

"to whisk" nghĩa là gì?