voluminous

/vəˈɫumənəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
rộng rãi, phồng
🎯
Đừng chỉ tra "voluminous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having abundant fabric that creates a large silhouette
✏️
Câu ví dụ
He chose a voluminous robe that draped elegantly over his shoulders .
Anh ấy đã chọn một chiếc áo choàng rộng thùng thình phủ một cách thanh lịch trên vai mình.
✅
Luyện tập

"voluminous" nghĩa là gì?