daunting

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng sợ, khó khăn
🎯
Đừng chỉ tra "daunting" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
intimidating, challenging, or overwhelming in a way that creates a sense of fear or unease
✏️
Câu ví dụ
Writing a novel can be daunting, but with dedication and perseverance, it's achievable.
Viết một cuốn tiểu thuyết có thể đáng sợ, nhưng với sự cống hiến và kiên trì, nó có thể đạt được.
✅
Luyện tập

"daunting" nghĩa là gì?