to hustle
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
thuyết phục, thúc đẩy
Definition (English)
to convince or make someone do something
Câu ví dụ
The charity organizer hustled volunteers to participate in the community event .
Người tổ chức từ thiện đã thuyết phục các tình nguyện viên tham gia sự kiện cộng đồng.
Luyện tập
"to hustle" nghĩa là gì?