remarketing

/ɹiˈmɑɹkətɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
remarketing, tiếp thị lại
🎯
Đừng chỉ tra "remarketing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act of showing ads to people who have interacted with a product or brand online to encourage them to take further action
✏️
Câu ví dụ
By using remarketing techniques, the fitness app was able to remind users who had downloaded the app but not subscribed to premium features, highlighting the benefits and promotions to entice them to subscribe.
Bằng cách sử dụng kỹ thuật remarketing, ứng dụng thể dục đã có thể nhắc nhở người dùng đã tải ứng dụng nhưng chưa đăng ký các tính năng cao cấp, nêu bật lợi ích và khuyến mãi để thu hút họ đăng ký.
✅
Luyện tập

"remarketing" nghĩa là gì?