to crunch
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
nhai rào rạo, nghiến răng
Đừng chỉ tra "to crunch" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to crush or grind something loudly and noisily with the teeth
Câu ví dụ
She crunched the popcorn while watching the show .
Cô ấy nhai bỏng ngô khi xem chương trình.
Luyện tập
"to crunch" nghĩa là gì?