enigmatic

/ˌɛnɪɡˈmætɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bí ẩn, khó hiểu
🎯
Đừng chỉ tra "enigmatic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
difficult to understand or interpret
✏️
Câu ví dụ
Her enigmatic behavior only added to the mystery surrounding her disappearance .
Hành vi bí ẩn của cô ấy chỉ làm tăng thêm bí ẩn xung quanh sự biến mất của cô ấy.
✅
Luyện tập

"enigmatic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Difficulty and Ambiguity