Nghĩa tiếng Việt
được biết đến, được công nhận
Đừng chỉ tra "known" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
familiar or acknowledged, typically through recognition, study, or awareness, and within the scope of general knowledge
Câu ví dụ
The disease is known to have few visible symptoms at first.
Bệnh này được biết đến là có ít triệu chứng rõ ràng lúc đầu.
Luyện tập
"known" nghĩa là gì?