comfortable

/ˈkəmfɝtəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thoải mái, dễ chịu
🎯
Đừng chỉ tra "comfortable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of an object) making you feel relaxed because of it is warm or soft and does not hurt the body
✏️
Câu ví dụ
He opted for a comfortable hoodie and sweatpants for the lazy Sunday afternoon .
Anh ấy chọn một chiếc áo hoodie thoải mái và quần thể thao cho buổi chiều Chủ nhật lười biếng.
✅
Luyện tập

"comfortable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Essential Opposite Adjectives