Nghĩa tiếng Việt
thoải mái, dễ chịu
Đừng chỉ tra "comfortable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of an object) making you feel relaxed because of it is warm or soft and does not hurt the body
Câu ví dụ
He opted for a comfortable hoodie and sweatpants for the lazy Sunday afternoon .
Anh ấy chọn một chiếc áo hoodie thoải mái và quần thể thao cho buổi chiều Chủ nhật lười biếng.
Luyện tập
"comfortable" nghĩa là gì?