to compete
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
thi đấu, tham gia
Đừng chỉ tra "to compete" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to join in a contest or game
Câu ví dụ
The two teams will compete in the finals tomorrow .
Hai đội sẽ thi đấu trong trận chung kết vào ngày mai.
Luyện tập
"to compete" nghĩa là gì?