Nghĩa tiếng Việt
cẩn thận, chu đáo
Đừng chỉ tra "careful" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
giving attention or thought to what we are doing to avoid doing something wrong, hurting ourselves, or damaging something
Câu ví dụ
We have to be careful not to overwater the plants .
Chúng ta phải cẩn thận để không tưới quá nhiều nước cho cây.
Luyện tập
"careful" nghĩa là gì?