to fire
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
sa thải, đuổi việc
Đừng chỉ tra "to fire" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make someone leave their job, position, etc., usually as punishment
Câu ví dụ
The team decided to fire the coach after several losses .
Đội quyết định sa thải huấn luyện viên sau nhiều trận thua.
Luyện tập
"to fire" nghĩa là gì?