Nghĩa tiếng Việt
lạc đà, lạc đà một bướu
Đừng chỉ tra "camel" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large desert animal with a long neck and one or two humps on its back
Câu ví dụ
The guide explained how camels have adapted to harsh desert conditions .
Hướng dẫn viên giải thích cách lạc đà đã thích nghi với điều kiện sa mạc khắc nghiệt.
Luyện tập
"camel" nghĩa là gì?