camel

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lạc đà, lạc đà một bướu
🎯
Đừng chỉ tra "camel" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large desert animal with a long neck and one or two humps on its back
✏️
Câu ví dụ
The guide explained how camels have adapted to harsh desert conditions .
Hướng dẫn viên giải thích cách lạc đà đã thích nghi với điều kiện sa mạc khắc nghiệt.
✅
Luyện tập

"camel" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Animals