tuition

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
học phí, lệ phí học tập
🎯
Đừng chỉ tra "tuition" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an amount of money that one pays to receive an education, particularly in a university or college
✅
Luyện tập

"tuition" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này