to drop out
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
bỏ học, rút lui
Đừng chỉ tra "to drop out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to stop going to school, university, or college before finishing one's studies
Câu ví dụ
Despite initial enthusiasm, he faced challenges and eventually had to drop out of the academic program.
Mặc dù ban đầu nhiệt tình, anh ấy đã đối mặt với thách thức và cuối cùng phải bỏ học chương trình học thuật.
Luyện tập
"to drop out" nghĩa là gì?