undergraduate

/ˌəndɝˈɡɹædʒəwət/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sinh viên đại học, cử nhân
🎯
Đừng chỉ tra "undergraduate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a student who is trying to complete their first degree in college or university
✏️
Câu ví dụ
The professor assigned a challenging project to the undergrads to test their problem-solving skills.
Giáo sư giao một dự án đầy thách thức cho sinh viên đại học để kiểm tra kỹ năng giải quyết vấn đề của họ.
✅
Luyện tập

"undergraduate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Educational and Professional Status