adult education

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
giáo dục người lớn, đào tạo cho người lớn
🎯
Đừng chỉ tra "adult education" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
classes for adults to finish their education, held in the evening or over the Internet
✏️
Câu ví dụ
Many adults return to school through adult education to acquire new qualifications or advance in their careers .
Nhiều người lớn trở lại trường học thông qua giáo dục người lớn để có được bằng cấp mới hoặc thăng tiến trong sự nghiệp.
✅
Luyện tập

"adult education" nghĩa là gì?