adult education
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
giáo dục người lớn, đào tạo cho người lớn
Đừng chỉ tra "adult education" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
classes for adults to finish their education, held in the evening or over the Internet
Câu ví dụ
Many adults return to school through adult education to acquire new qualifications or advance in their careers .
Nhiều người lớn trở lại trường học thông qua giáo dục người lớn để có được bằng cấp mới hoặc thăng tiến trong sự nghiệp.
Luyện tập
"adult education" nghĩa là gì?