equality

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bình đẳng
💡
Definition (English)
the state of having the same opportunities, rights, status, etc. as others
✏️
Câu ví dụ
Equality in voting rights was a significant achievement of the civil rights movement .
Bình đẳng trong quyền bầu cử là một thành tựu quan trọng của phong trào dân quyền.
Luyện tập

"equality" nghĩa là gì?