quiz

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bài kiểm tra, cuộc thi
💡
Definition (English)
a short test given to students
✏️
Câu ví dụ
He forgot about the quiz and had to guess most of the answers .
Anh ấy quên mất bài kiểm tra và phải đoán hầu hết các câu trả lời.
Luyện tập

"quiz" nghĩa là gì?