swimming pool

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bể bơi, hồ bơi
🎯
Đừng chỉ tra "swimming pool" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a specially designed structure that holds water for people to swim in
✏️
Câu ví dụ
After work , I like to unwind by taking a dip in the indoor swimming pool.
Sau giờ làm, tôi thích thư giãn bằng cách ngâm mình trong bể bơi trong nhà.
✅
Luyện tập

"swimming pool" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này