Nghĩa tiếng Việt
chuyển giới, người chuyển giới
Đừng chỉ tra "transgender" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
describing or relating to someone whose gender identity does not correspond with their birth sex
Câu ví dụ
Mary respected her transgender neighbor's chosen name and pronouns, creating a welcoming and inclusive environment in their community.
Mary tôn trọng tên và đại từ được chọn của người hàng xóm chuyển giới của mình, tạo ra một môi trường chào đón và bao gồm trong cộng đồng của họ.
Luyện tập
"transgender" nghĩa là gì?