transgender

/ˈtɹænzˈdʒɛndɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chuyển giới, người chuyển giới
🎯
Đừng chỉ tra "transgender" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
describing or relating to someone whose gender identity does not correspond with their birth sex
✏️
Câu ví dụ
Mary respected her transgender neighbor's chosen name and pronouns, creating a welcoming and inclusive environment in their community.
Mary tôn trọng tên và đại từ được chọn của người hàng xóm chuyển giới của mình, tạo ra một môi trường chào đón và bao gồm trong cộng đồng của họ.
✅
Luyện tập

"transgender" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Gender and Sexuality